Bản dịch của từ 婴罗 trong tiếng Việt

婴罗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

婴罗 (Động từ)

yīng luó
01

1.遭受。

Ví dụ
02

Rơi vào lưới/thủ đoạn; mắc bẫy, gặp nạn (bị sa vào cạm bẫy như lưới đánh cá)

2.触陷罗网,比喻遭难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婴罗

yīng

luó

Các từ liên quan

婴丁
婴人
婴儿
婴儿子
婴儿风
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
婴
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
嬰, 孆, 孾, 𦦿
Hình thái radical:
⿱⿰,贝,贝,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép