Bản dịch của từ 婴罪 trong tiếng Việt

婴罪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

婴罪 (Động từ)

yīng zuì
01

Còn trách hay trách; vẫn bị khiển trách (vẫn có tội)

犹获罪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婴罪

yīng

zuì

Các từ liên quan

婴丁
婴人
婴儿
婴儿子
婴儿风
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
婴
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
嬰, 孆, 孾, 𦦿
Hình thái radical:
⿱⿰,贝,贝,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép