Bản dịch của từ 婴臼 trong tiếng Việt
婴臼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
婴臼 (Danh từ)
【yīng jiù】
01
Danh từ: người có thể được giao phó ân cần (người có thể trông nom, bảo toàn dòng dõi trong lúc hiểm nghèo); ẩn dụ chỉ người đáng tin cậy để nhờ cậy lúc nguy cấp.
春秋时程婴与公孙杵臼二人合谋保全赵氏遗孤,事见《史记·赵世家》。后以“婴臼”喻指危难时可托孤的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婴臼
yīng
婴
jiù
臼
Các từ liên quan
婴丁
婴人
婴儿
婴儿子
婴儿风
臼头深目
臼杵
臼杵之交
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 嬰, 孆, 孾, 𦦿
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,贝,贝,女
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柍
焽
緓
朠
韹
珱
纓
応
瑛
孾
媖
蝧
㜤
妃
娶
㚤
媨
娆
娒
娕
媭
嬳
妟
婿
婚
䫸
䀫
婌
㝞
窔
惞
䴔
𠁲
匬
舺
笰
婴儿
巨婴
女婴
弃婴
圣婴
晏婴
婴孩
男婴
子婴
保婴
