Bản dịch của từ 婴衿 trong tiếng Việt

婴衿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

婴衿 (Cụm từ)

yīng jīn
01

犹衿缨。谓结缨于襟。引申为萦怀。婴,通“缨”。衿,结也。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婴衿

yīng

jīn

Các từ liên quan

婴丁
婴人
婴儿
婴儿子
婴儿风
衿佩
衿喉
衿士
衿契
衿带
婴
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
嬰, 孆, 孾, 𦦿
Hình thái radical:
⿱⿰,贝,贝,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép