Bản dịch của từ 婴触 trong tiếng Việt

婴触

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

婴触 (Cụm từ)

yīng chù
01

触犯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婴触

yīng

chù

Các từ liên quan

婴丁
婴人
婴儿
婴儿子
婴儿风
触事面墙
触值
触兴
婴
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
嬰, 孆, 孾, 𦦿
Hình thái radical:
⿱⿰,贝,贝,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép