Bản dịch của từ 婵娟 trong tiếng Việt

婵娟

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

婵娟 (Tính từ)

chán juān
01

Thiền quyên; thuyền quyên; xinh đẹp (tư thái, dáng vẻ) (ví với người con gái đẹp hoặc chỉ mặt trăng)

(姿态)美好,多形容女子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

婵娟 (Danh từ)

chán juān
01

Ánh trăng sáng

指月亮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婵娟

chán

juān

婵
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【THIỀN】
Các biến thể:
嬋, 𡠐
Hình thái radical:
⿰,女,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép