Bản dịch của từ 婵嫣 trong tiếng Việt
婵嫣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
婵嫣 (Danh từ)
【chán yān】
01
Sự xuất hiện của sự kết nối và ghép lại với nhau; được kết nối thành một mảnh (chủ yếu được sử dụng để mô tả hình dáng và khung cảnh gần nhau)
1.相连貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên gọi khác của năm Mão (âm lịch) — tức năm tuổi Mão
2.卯年的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婵嫣
chán
婵
yān
嫣
Các từ liên quan
婵娟
婵娟子
婵婉
婵媛
嫣妍
嫣媚
嫣润
嫣然
嫣然一笑
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【THIỀN】
- Các biến thể:
- 嬋, 𡠐
- Hình thái radical:
- ⿰,女,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶ノ丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毚
崭
鋋
瀍
禅
饞
镵
䤫
䜛
䂁
螹
䡪
婀
婏
㜘
孁
姢
娕
孏
姖
嬙
媊
嬎
姏
笗
罣
掦
偼
𠊴
铫
琏
菠
惇
烯
㖫
涭
婵娟
婵媛
