Bản dịch của từ 婵连 trong tiếng Việt

婵连

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

婵连 (Tính từ)

chán lián
01

相連有親族或關係相連多指血緣或家屬關係) — nhớ: chữ 音近“chan”)+ = liên kết thân thuộc

相连。谓有亲族关系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婵连

chán

lián

Các từ liên quan

婵娟
婵娟子
婵婉
婵媛
连一不二
连一接二
连一连二
连七
婵
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【THIỀN】
Các biến thể:
嬋, 𡠐
Hình thái radical:
⿰,女,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép