Bản dịch của từ 婶子 trong tiếng Việt
婶子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
婶子 (Danh từ)
【shěn zi】
01
Thím
婶母
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婶子
shěn
婶
zi
子
Các từ liên quan
婶太太
婶娘
婶婆
婶婶
婶母
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 嬸
- Hình thái radical:
- ⿰,女,审
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶丶フ丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邥
谉
㶒
瞫
吲
㛙
曋
淰
棯
宷
瀋
抌
娎
㛞
娤
嬞
妥
㛤
㜂
㛮
孂
姪
妷
娗
軠
㛩
貶
烯
埵
䋔
婕
袾
惬
眽
副
眷
婶婶
婶子
婶母
婶娘
婶婆
婶儿
大婶儿
