Bản dịch của từ 婷 trong tiếng Việt
婷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | t | ing | thanh sắc |
婷 (Tính từ)
【tíng】
01
Đẹp; tươi đẹp; xinh đẹp; xinh xắn
婷婷:形容人或花木美好也作亭亭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
- Các biến thể:
- 娗
- Hình thái radical:
- ⿰,女,亭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶一丨フ一丶フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聤
霆
閮
䫖
榳
筳
邒
嵉
楟
㼗
蜓
庭
㛂
嬿
妕
婱
㜱
㚲
娐
㜳
㚤
婂
妶
嬩
愘
葳
䍰
堤
焝
䞎
嵑
琳
殼
晾
棨
㜓
婷婷
娉婷
潘婷
毓婷
袅袅婷婷
