Bản dịch của từ 婷娉 trong tiếng Việt
婷娉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | t | ing | thanh sắc |
婷娉 (Danh từ)
【tíng pīng】
01
dáng vẻ uyển chuyển, thanh tú; tướng mạo thướt tha, đẹp về thân hình và cử chỉ (Hán-Việt: 'Đinh, bính' kết hợp ý thanh tú)
1.体态美好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đẹp gái; mỹ nữ (chỉ người con gái xinh đẹp, cổ phong)
2.指美女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婷娉
tíng
婷
pīng
娉
Các từ liên quan
婷婷
婷婷袅袅
娉会
娉内
娉命
娉姈
娉娉
- Bính âm:
- 【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
- Các biến thể:
- 娗
- Hình thái radical:
- ⿰,女,亭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶一丨フ一丶フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聤
霆
閮
䫖
榳
筳
邒
嵉
楟
㼗
蜓
庭
㛂
嬿
妕
婱
㜱
㚲
娐
㜳
㚤
婂
妶
嬩
愘
葳
䍰
堤
焝
䞎
嵑
琳
殼
晾
棨
㜓
婷婷
娉婷
潘婷
毓婷
袅袅婷婷
