Bản dịch của từ 婸 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

dàng
01

Phóng đãng, không giữ lễ nghi, cư xử bừa bãi (như người sống buông thả không kiểm soát).

放荡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dục vọng quá độ, sa đọa như người đắm chìm trong thú vui xác thịt (như câu 'đãng đãng như sóng dạt bờ xa').

淫逸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

婸
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
愓, 𢠽, 𡢈
Hình thái radical:
⿰,女,昜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一一一丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép