Bản dịch của từ 婹 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

(Tính từ)

yǎo
01

Mảnh khảnh

苗条的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mảnh mai, thanh thoát như tiên nữ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

婹
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YÊU】
Các biến thể:
偠, 𡠇, 𡢇
Hình thái radical:
⿰女要
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨フ丨丨一フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép