Bản dịch của từ 婺城区 trong tiếng Việt

婺城区

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

婺城区 (Từ chỉ nơi chốn)

wù chéng qū
01

Quận Vũ Thành

中国浙江省的一个区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婺城区

chéng

婺
Bính âm:
【Wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Hình thái radical:
⿱,敄,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ一ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép