Bản dịch của từ 婺女 trong tiếng Việt

婺女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

婺女 (Danh từ)

wù nǚ
01

Sao Vũ Nữ (một trong các sao của chòm sao)

星宿名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婺女

Các từ liên quan

婺剧
婺学
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
婺
Bính âm:
【Wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Hình thái radical:
⿱,敄,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ一ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép