Bản dịch của từ 婼 trong tiếng Việt
婼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruò | ㄖㄨㄛˋ | r | uo | thanh huyền |
Chuò | ㄔㄨㄛˋ | ch | uo | thanh huyền |
婼 (Danh từ)
【ruò】
01
Nhược Khương (tên huyện, ở Tân Cương, Trung Quốc)
婼羌 (Rụqiāng) ,县名,在新疆今作若羌
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
- Hình thái radical:
- ⿰女若
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨丨一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篛
嵶
鰯
鶸
蒻
䐞
若
叒
爇
渃
焫
鄀
辍
孎
吷
綽
鏃
龊
辶
绰
辵
娖
箹
嚽
嫸
㛍
妇
婇
㛦
娐
嫔
妸
婎
嬢
㛭
㚣
㣦
桱
紮
喎
埳
桶
淋
菎
涯
㠱
㸼
绸
