Bản dịch của từ 婽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

(Tính từ)

jiǎ
01

Tốt; hòa hợp, dịu dàng (chữ Hán cổ, mang nghĩa dễ chịu, hòa hợp)

好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

婽
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Hình thái radical:
⿰女叚
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép