Bản dịch của từ 婾 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tōu

ㄊㄡN/AN/AN/A

(Tính từ)

tōu
01

Đẹp trai, phong độ như chàng trai đầu đàn (đầu đẹp trai).

同“媮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

婾
Bính âm:
【tōu】【ㄊㄡ】【ĐẦU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,兪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丶一丿乚一一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép