Bản dịch của từ 媁 trong tiếng Việt
媁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
媁 (Tính từ)
【wěi】
01
Tỏ vẻ không hài lòng
表现出不高兴的样子
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xinh đẹp
美丽的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
媁 (Tính từ)
【wěi】
01
Xấu xí
丑陋的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để tự tận hưởng
放纵自己
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
