Bản dịch của từ 媃 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

róu
01

Dáng vẻ nữ tính dịu dàng, mềm mại như hoa nhu mì (nhu mì: mềm mại, duyên dáng).

女子柔媚的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ dùng trong tên người nữ thời xưa.

古女子人名用字。

Ví dụ
媃
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Hình thái radical:
⿰,女,柔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚丶乚乚丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép