Bản dịch của từ 媆 trong tiếng Việt
媆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruǎn | ㄖㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
媆 (Tính từ)
【ruǎn】
01
Mềm mại, dịu dàng như làn gió xuân (nhuyễn như tơ, đẹp dịu dàng)
柔美貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
- Các biến thể:
- 㜛, 嫰, 嫩
- Hình thái radical:
- ⿰,女,耎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一一丿丨乚丨丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䎡
㜛
耎
㐾
瓀
軟
檽
㮕
瑌
輭
䆓
腝
㯎
恁
嫰
嫩
㜛
㒄
㶧
婗
㛀
㛧
姯
㛺
嫅
㜇
婫
婵
媔
㜚
婈
䛄
閏
頇
𠁴
骛
普
鈗
䲝
喥
雃
棣
䙽
