Bản dịch của từ 媈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

huī
01

Chữ dùng làm tên người nữ trong cổ xưa (giúp nhớ là tên người nữ xưa thường có âm 'Huy' nhẹ nhàng).

古女子人名用字。

Ví dụ
媈
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Hình thái radical:
⿰,女,軍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép