Bản dịch của từ 媋 trong tiếng Việt
媋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chūn | ㄔㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
媋 (Tính từ)
【chūn】
01
Người con gái có dung mạo xinh đẹp, thuần khiết như mùa xuân (như 'thuần' đẹp).
女子貌美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ dùng trong tên người nữ thời xưa, gợi nhớ nét đẹp và thuần khiết.
古女子人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
