Bản dịch của từ 媋 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chūn

ㄔㄨㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

chūn
01

Người con gái có dung mạo xinh đẹp, thuần khiết như mùa xuân (như 'thuần' đẹp).

女子貌美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong tên người nữ thời xưa, gợi nhớ nét đẹp và thuần khiết.

古女子人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

媋
Bính âm:
【chūn】【ㄔㄨㄣ】【THUẦN】
Hình thái radical:
⿰,女,春
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一一一丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép