Bản dịch của từ 媌 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miáo

ㄇㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

miáo
01

Mắt mày đẹp đẽ, nét mặt thanh tú (như câu thơ mô tả vẻ đẹp của người con gái với lông mày như cánh bướm)

眉目美好:“简郑卫之处子娥~靡曼者,施芳泽,正蛾眉。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gái mại dâm (nghĩa xưa, dùng để chỉ người phụ nữ làm nghề này)

妓女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

媌
Bính âm:
【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
Các biến thể:
㑤, 㚹, 嫹
Hình thái radical:
⿰,女,苗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨一一丨丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép