Bản dịch của từ 媌 trong tiếng Việt
媌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miáo | ㄇㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
媌 (Tính từ)
【miáo】
01
Mắt mày đẹp đẽ, nét mặt thanh tú (như câu thơ mô tả vẻ đẹp của người con gái với lông mày như cánh bướm)
眉目美好:“简郑卫之处子娥~靡曼者,施芳泽,正蛾眉。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gái mại dâm (nghĩa xưa, dùng để chỉ người phụ nữ làm nghề này)
妓女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
