Bản dịch của từ 媐 trong tiếng Việt
媐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
媐 (Tính từ)
【yí】
01
Vui mừng, hân hoan như chim uyên ương đậu trên dầm nhà, vịt trời quây quần bên bãi cát (nhớ câu thơ cổ).
喜悦:“鸳鸯戢梁,凫鷖~渚。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tốt, lành, thiện lương.
善。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
- Các biến thể:
- 𡟮, 𡢰
- Hình thái radical:
- ⿱,巸,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨乚一丨乚乚一乚乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讉
蛦
彞
痍
冝
嶬
䤭
圯
㐌
珆
螔
簃
馷
㾦
㤄
珮
蓜
䡊
妃
轡
浿
㧩
攈
斾
姦
奵
妓
姓
媣
孈
婢
嫂
婩
媝
嫎
孎
𠍌
溪
碌
裔
䴖
䭶
䅔
塢
㷟
尠
𠍅
䚘
