Bản dịch của từ 媒互人 trong tiếng Việt

媒互人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

媒互人 (Danh từ)

méi hù rén
01

Cơ quan truyền thông chính thức (ông/bà “cơ quan tuyên truyền”), báo chí nhà nước; người/đơn vị đại diện truyền thông chính thống

官媒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媒互人

méi

rén

Các từ liên quan

媒主
媒人
媒人婆
媒介
媒伯
互不侵犯条约
互不相容
互为标榜
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
媒
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Hình thái radical:
⿰,女,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép