Bản dịch của từ 媒人婆 trong tiếng Việt

媒人婆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

媒人婆 (Danh từ)

méi rén pó
01

Bà mối; người mai mối giúp giới thiệu, sắp đặt hôn sự

即媒婆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媒人婆

méi

rén

Các từ liên quan

媒主
媒互人
媒人
媒介
媒伯
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
媒
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Hình thái radical:
⿰,女,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép