Bản dịch của từ 媒介体 trong tiếng Việt

媒介体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

媒介体 (Danh từ)

méi jiè tǐ
01

在双方间做传达的物体。。如:「空气和水是声音的媒介体。」

Ví dụ
02

Thể trung gian/ môi trường truyền dẫn (ví dụ: chất mang, môi trường để truyền tín hiệu hoặc tác nhân), cũng gọi là “媒质” — nhớ liên tưởng chữ (mai: trung gian, mai mối) + (giới: giữa, trung gian).

亦称为「媒质」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媒介体

méi

jiè

媒
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Hình thái radical:
⿰,女,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép