Bản dịch của từ 媒体哲学 trong tiếng Việt

媒体哲学

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

媒体哲学 (Cụm từ)

méi tǐ zhé xué
01

Triết học truyền thông

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媒体哲学

méi

zhé

xué

媒
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Hình thái radical:
⿰,女,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép