Bản dịch của từ 媒体法 trong tiếng Việt

媒体法

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

媒体法 (Cụm từ)

méi tǐ fǎ
01

Luật Pháp truyền thông; Luật truyền thông

媒体法是指关于媒体运作、管理和监督的法律法规。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媒体法

méi

媒
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Hình thái radical:
⿰,女,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép