Bản dịch của từ 媒妁之言 trong tiếng Việt

媒妁之言

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

媒妁之言 (Tính từ)

méi shuò zhī yán
01

Lời mai mối; lời giới thiệu của người mai mối

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媒妁之言

méi

shuò

zhī

yán

Các từ liên quan

媒主
媒互人
媒人
媒人婆
媒介
之个
之乎者也
之任
之前
言三语四
言下
言不二价
言不及义
媒
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Hình thái radical:
⿰,女,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép