Bản dịch của từ 媒稳婆 trong tiếng Việt
媒稳婆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
媒稳婆 (Danh từ)
【méi wěn pó】
01
Mụ (phụ nữ làm nghề mai mối và/hoặc đỡ đẻ truyền thống)
以做媒接生为职业的妇人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媒稳婆
méi
媒
wěn
稳
pó
婆
Các từ liên quan
媒主
媒互人
媒人
媒人婆
媒介
稳下
稳丕丕
稳丽
稳产
稳住
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,某
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郿
沒
徾
霉
鋂
㶬
䍙
嵋
梅
黴
酶
腜
奾
婦
妟
媋
嫝
妦
姅
嫢
婧
嬳
姵
嬱
䂵
䋖
備
媛
巯
棚
䯮
煱
揻
啣
㙏
腀
媒体
媒介
传媒
媒婆
媒人
做媒
媒合
媒妁
冷媒
外媒
