Bản dịch của từ 媒谮 trong tiếng Việt

媒谮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

媒谮 (Động từ)

méi zèn
01

Bôi nhọ, vu khống (tung tin xấu để hạ uy tín người khác)

见“媒諓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媒谮

méi

zèn

Các từ liên quan

媒主
媒互人
媒人
媒人婆
媒介
谮下谩上
谮人
谮妒
谮害
谮恶
媒
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Hình thái radical:
⿰,女,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép