Bản dịch của từ 媒质 trong tiếng Việt

媒质

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

媒质 (Danh từ)

méi zhì
01

Môi trường; hoàn cảnh

能传播声波以及光波或其他电磁波等的物质,如空气、水等

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媒质

méi

zhì

Các từ liên quan

媒主
媒互人
媒人
媒人婆
媒介
质买
质人
质仁
媒
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Hình thái radical:
⿰,女,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép