Bản dịch của từ 媒进 trong tiếng Việt

媒进

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

媒进 (Động từ)

méi jìn
01

Dùng mối quan hệ môi giới/mai mối để tìm cách tiến thân; nhờ người kết nối, làm quen nhằm đạt lợi ích cá nhân

谓借某种关系以谋求进身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媒进

méi

jìn

Các từ liên quan

媒主
媒互人
媒人
媒人婆
媒介
进一层
进丁
进上
媒
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Hình thái radical:
⿰,女,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép