Bản dịch của từ 媓 trong tiếng Việt
媓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
媓 (Danh từ)
【huáng】
01
Tên vợ của Thốn (舜): “Vua Diêu nghe nói Thốn hiền đức… nên gả con gái cho ông.” (Ghi nhớ: Hoàng là tên người vợ quý phái trong truyền thuyết)
舜的妻子名:“尧闻其(舜)贤……于是妻之以~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mẹ, người sinh ra mình (như mẹ hiền, người thân yêu nhất)
母亲。
Ví dụ
