Bản dịch của từ 媓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

huáng
01

Tên vợ của Thốn (): “Vua Diêu nghe nói Thốn hiền đức… nên gả con gái cho ông.” (Ghi nhớ: Hoàng là tên người vợ quý phái trong truyền thuyết)

舜的妻子名:“尧闻其(舜)贤……于是妻之以~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mẹ, người sinh ra mình (như mẹ hiền, người thân yêu nhất)

母亲。

Ví dụ
媓
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿰,女,皇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丨乚一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép