Bản dịch của từ 媔 trong tiếng Việt
媔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
媔 (Tính từ)
【mián】
01
Đẹp đôi mắt, như câu thành ngữ “mắt đẹp như hoa” (dễ nhớ vì liên quan đến “mỹ mục” tức mắt đẹp).
(眼睛)美:“美目~只。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÁN】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,面
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一一丿丨乚丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝒
矈
嬵
芇
婂
檰
㬆
緜
㒙
㮌
䒥
䫵
缅
䤄
汅
勉
喕
眄
鮸
黾
俛
䀎
渑
㤁
嫨
妿
娨
嬶
媹
㚩
妥
妴
姴
婏
媑
娢
稂
琶
揟
弻
湷
䆤
惒
㺆
凲
豾
嵐
毴
