Bản dịch của từ 媙 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟN/AN/AN/A

(Tính từ)

wēi
01

Dáng vẻ đẹp như cô gái xinh xắn, duyên dáng (như 'vi' trong 'vĩ đại' nhưng là vẻ đẹp nhỏ nhắn)

美女貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

媙
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Hình thái radical:
⿰,女,威
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丿一乚丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép