Bản dịch của từ 媚上欺下 trong tiếng Việt
媚上欺下
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | m | ei | thanh huyền |
媚上欺下 (Động từ)
【mèi shàng qī xià】
01
Nịnh trên nạt dưới
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媚上欺下
mèi
媚
shàng
上
qī
欺
xià
下
- Bính âm:
- 【mèi】【ㄇㄟˋ】【MỊ】
- Các biến thể:
- 𡡚, 𡡾
- Hình thái radical:
- ⿰,女,眉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丨一ノ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抺
䉋
嚜
祙
㭑
蝞
煝
跊
睸
旀
寐
𠊉
孇
嫢
妽
媙
妲
婲
㛝
姖
㜂
媨
媑
媃
萳
䎊
揼
𠅮
𠙟
評
鈖
琡
𠋳
葌
扊
敟
明媚
妩媚
谄媚
娇媚
献媚
媚俗
狐媚
妖媚
媚眼
媚娘
