Bản dịch của từ 媚世 trong tiếng Việt

媚世

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋmeithanh huyền

媚世 (Động từ)

mèi shì
01

Chiều theo thị hiếu tầm thường

讨好世俗,如 “媚世之作” ,用于形容作品等迎合世俗的倾向

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媚世

mèi

shì

Các từ liên quan

媚上
媚丽
媚事
媚俗
媚外
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
媚
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MỊ】
Các biến thể:
𡡚, 𡡾
Hình thái radical:
⿰,女,眉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép