Bản dịch của từ 媚外求荣 trong tiếng Việt
媚外求荣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | m | ei | thanh huyền |
媚外求荣 (Tính từ)
【mèi wài qiú róng】
01
Tìm kiếm vinh quang và sự khen ngợi từ người khác
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媚外求荣
mèi
媚
wài
外
qiú
求
róng
荣
Các từ liên quan
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
外三关
外丧
外丹
外主
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
- Bính âm:
- 【mèi】【ㄇㄟˋ】【MỊ】
- Các biến thể:
- 𡡚, 𡡾
- Hình thái radical:
- ⿰,女,眉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丨一ノ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抺
䉋
嚜
祙
㭑
蝞
煝
跊
睸
旀
寐
𠊉
孇
嫢
妽
媙
妲
婲
㛝
姖
㜂
媨
媑
媃
萳
䎊
揼
𠅮
𠙟
評
鈖
琡
𠋳
葌
扊
敟
明媚
妩媚
谄媚
娇媚
献媚
媚俗
狐媚
妖媚
媚眼
媚娘
