Bản dịch của từ 媚民 trong tiếng Việt

媚民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋmeithanh huyền

媚民 (Danh từ)

mèi mín
01

Mị dân (dùng phương pháp dụ dỗ để lấy lòng dân)

用诱骗的方法故意卖人情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nịnh hót, làm cho dân chúng mê hoặc tin theo.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媚民

mèi

mín

媚
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MỊ】
Các biến thể:
𡡚, 𡡾
Hình thái radical:
⿰,女,眉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép