Bản dịch của từ 媛女 trong tiếng Việt

媛女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˋyuanthanh huyền

媛女 (Danh từ)

yuàn nǚ
01

Người con gái xinh đẹp; mỹ nữ (cách nói cổ hoặc văn雅的用法)

美女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媛女

yuàn

Các từ liên quan

媛德
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
媛
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˋ, ㄩㄢˊ】【VIỆN, VIÊN】
Hình thái radical:
⿰,女,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ丶丶ノ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép