Bản dịch của từ 媝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiū
01

Chữ dùng trong tên người nữ thời xưa, dễ nhớ như tên cô gái xinh xắn ngày xưa.

古女子人名用字。

Ví dụ
媝
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【KHIÊU】
Hình thái radical:
⿱,秋,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丶丿丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép