Bản dịch của từ 媞媞 trong tiếng Việt
媞媞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
媞媞 (Tính từ)
【tí tí】
01
Đẹp, dễ nhìn; chỉ điều tốt đẹp, mỹ lệ (Hán Việt: “mĩ”/“mỹ”)
1.美好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thản nhiên, an nhàn; vẻ mặt thanh thản, thoải mái
2.安乐貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媞媞
shì
媞
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 偍, 姼, 禔
- Hình thái radical:
- ⿰女是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一一一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄷
碩
㖷
拾
塒
埘
㫅
祏
識
実
姼
㵓
绨
厗
遆
禵
崹
鹈
桋
稊
禔
珶
緹
䬫
嬊
嫰
嬬
娵
嫧
㜘
媎
妉
嬛
妫
媃
㚹
竦
援
䍚
遃
稀
䄒
殛
場
㖾
氰
腑
溋
