Bản dịch của từ 媟亵 trong tiếng Việt

媟亵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

媟亵 (Tính từ)

xiè xiè
01

Khinh mạn, tỏ ra nhẹ bẫng và có tính khiếm nhã, thô tục (có hàm ý quấy rối tình dục hoặc hành vi thiếu kính trọng thân thể người khác).

轻薄;猥亵。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媟亵

xiè

xiè

Các từ liên quan

媟嫚
媟嬻
媟慢
媟污
媟渎
亵人
亵侮
亵刑
亵味
亵器
媟
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
Các biến thể:
𡜄, 𡝥, 𡤏, 㜸, 𡢬
Hình thái radical:
⿰女枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép