Bản dịch của từ 媟黩 trong tiếng Việt

媟黩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

媟黩 (Tính từ)

xiè dú
01

Khinh mạn, xem thường, tỏ thái độ chế nhạo/khinh bỉ (có nét cổ ngữ)

2.亵狎;轻慢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dâm ô, khiêu dâm; thô tục về tình dục

3.淫秽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cầu khấn, van vái (từ cổ; tương tự “媟渎/媟嬻表示祈求哀告)

1.亦作“媟渎”。亦作“媟嬻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媟黩

xiè

Các từ liên quan

媟亵
媟嫚
媟嬻
媟慢
媟污
媟
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
Các biến thể:
𡜄, 𡝥, 𡤏, 㜸, 𡢬
Hình thái radical:
⿰女枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép