Bản dịch của từ 媠岀 trong tiếng Việt
媠岀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | d | uo | thanh huyền |
Tuó | ㄊㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
媠岀 (Động từ)
【duò chū】
01
Đẻ, sinh (ra con); chữ異體 cổ: 媠为「姷」的讹字,指生育/产出
耦出。媠,“姷”的讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媠岀
tuǒ
媠
chū
岀
Các từ liên quan
媠媠
媠服
媠谩
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐOẠ】
- Các biến thể:
- 嫷, 惰, 𡡙
- Hình thái radical:
- ⿰,女,⿱,左,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一ノ一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堶
鸵
狏
沲
驝
鉈
阤
騨
䰿
陁
駄
㸰
㛆
杕
䤻
沲
䙟
垜
饳
鵽
䍴
杝
駄
墯
姴
㜹
婕
㚴
婈
㛵
媽
嬓
婵
孄
媔
嫚
詚
葰
鈣
崷
㲝
䣓
𠗵
廂
詓
援
㥐
詆
