Bản dịch của từ 媠谩 trong tiếng Việt
媠谩
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | d | uo | thanh huyền |
Tuó | ㄊㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
媠谩 (Cụm từ)
【duò màn】
01
轻慢,亵渎。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媠谩
tuǒ
媠
mán
谩
Các từ liên quan
媠媠
媠岀
媠服
谩上不谩下
谩不经意
谩与
谩且
谩他
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐOẠ】
- Các biến thể:
- 嫷, 惰, 𡡙
- Hình thái radical:
- ⿰,女,⿱,左,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一ノ一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堶
鸵
狏
沲
驝
鉈
阤
騨
䰿
陁
駄
㸰
㛆
杕
䤻
沲
䙟
垜
饳
鵽
䍴
杝
駄
墯
姴
㜹
婕
㚴
婈
㛵
媽
嬓
婵
孄
媔
嫚
詚
葰
鈣
崷
㲝
䣓
𠗵
廂
詓
援
㥐
詆
