Bản dịch của từ 媢克 trong tiếng Việt
媢克
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
媢克 (Tính từ)
【mào kè】
01
Ghen tị với tài năng của người khác và muốn đứng đầu; ghen tị và muốn vượt qua người khác (tiêu cực)
忌人之能,而欲居人之上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媢克
mào
媢
kè
克
Các từ liên quan
媢功
媢妬
媢嫉
媢忌
媢怨
克丁克卯
克丝
克丝钳子
